Chương trình lớp 8
Củng cố kiến thức trên trường, xử lý bài kiểm tra và bảo đảm học sinh không bị hổng kiến thức nền.
Khung đối chiếu dành cho gia sư: vừa bám sát chương trình Việt Nam, vừa phát triển năng lực giao tiếp và tạo nền tảng học thuật dài hạn.
Không quy đổi band IELTS vội. Đánh giá riêng từng kỹ năng và khả năng sử dụng thực tế.
Mỗi buổi học nên chạm ít nhất hai lớp; cả ba lớp phải xuất hiện trong từng chu kỳ hai tuần.
Củng cố kiến thức trên trường, xử lý bài kiểm tra và bảo đảm học sinh không bị hổng kiến thức nền.
Chuyển kiến thức thành khả năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực tế.
Làm quen paraphrase, tư duy lập luận và kỹ năng học thuật ở mức vừa sức, chưa luyện đề nặng.
Thực hiện trong 1–2 buổi. Kết quả phải chỉ ra lỗi cụ thể theo kỹ năng, không chỉ đưa một điểm tổng.
| Năng lực | Nhiệm vụ kiểm tra | Quan sát chính |
|---|---|---|
| Phát âm | Đọc 10–15 câu và một đoạn ngắn | Âm cuối, trọng âm, độ rõ |
| Từ vựng & ngữ pháp | 30–40 câu từ cơ bản đến vận dụng | Độ chắc kiến thức, khả năng dùng trong câu |
| Listening | Hai hội thoại ngắn, nghe tối đa ba lần | Ý chính, chi tiết, nhận diện âm |
| Speaking | Giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi mở | Độ trôi chảy, phát triển ý, độ chính xác |
| Reading | Một văn bản 300–400 từ | Đọc ý chính, tìm chi tiết, đoán nghĩa |
| Writing | Viết 80–120 từ về chủ đề quen thuộc | Bố cục, liên kết, từ vựng, ngữ pháp |
Mất gốc Chưa vững câu đơn và các thì cơ bản
Trung bình Biết kiến thức nhưng dùng thiếu ổn định
Khá Làm bài tốt, kỹ năng sản sinh còn yếu
Nâng cao A2 vững, sẵn sàng chuyển tiếp B1
Dạy theo ngữ cảnh và chức năng giao tiếp; công thức chỉ là bước hỗ trợ sau khi học sinh hiểu cách dùng.
Tăng độ khó bằng độ dài, tốc độ và mức độc lập; không chuyển thẳng sang đề IELTS hoàn chỉnh.
Mốc tuần có thể dịch chuyển theo lịch thi và kết quả đánh giá mỗi bốn tuần.
Câu cơ bản, thì nền tảng, phát âm và thói quen học.
Chủ đề lớp 8, đoạn văn và nghe hội thoại.
Đọc dài hơn, nói một phút và viết khoảng 120 từ.
Paraphrase, lập luận và nội dung học thuật vừa sức.
Làm quen dạng bài và kiểm tra tổng hợp.
IELTS 7.5 là lợi thế về độ chính xác của gia sư, không phải mức ngôn ngữ dùng để giảng. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu và tự dùng được.
Trước buổi học, xem đúng một điểm ngữ pháp trong SGK lớp 8: cách dùng, dạng câu, dấu hiệu và 3 lỗi học sinh Việt Nam hay mắc.
Cho học sinh xem 2–3 câu trong tình huống quen thuộc, hỏi em nhận ra điều gì, rồi mới chốt công thức bằng một dòng.
Học sinh tự nói hoặc viết 5–8 câu. Nếu chưa làm được, quay lại ví dụ; không thêm thuật ngữ hoặc cấu trúc khó hơn.
| Gia sư có thể nghĩ | Nên nói với học sinh lớp 8 | Không cần dạy lúc này |
|---|---|---|
| “Tense–aspect distinction” | “Việc này thường xuyên hay đang xảy ra?” | Phân tích thuật ngữ ngôn ngữ học |
| “Develop an argument” | “Em chọn ý nào? Vì sao? Cho một ví dụ.” | Luận điểm nhiều tầng và phản biện học thuật |
| “Paraphrase” | “Nói lại cùng ý bằng từ khác.” | Ép dùng từ đồng nghĩa hiếm hoặc đổi cấu trúc phức tạp |
| “Cohesion and coherence” | “Các câu có đi cùng một ý và nối dễ hiểu không?” | Nhồi nhiều linking words kiểu IELTS |
| “Fluency and lexical resource” | “Nói đủ câu, rõ ý; dùng từ em chắc chắn.” | Idioms, từ C1–C2 và câu dài để gây ấn tượng |
36 tuần × 2 buổi × 90 phút. Mở từng tuần để xem mục tiêu, tiến trình, sản phẩm và bài tập về nhà.
Mỗi buổi phải kết thúc bằng một sản phẩm quan sát được: ghi âm, đoạn viết, tóm tắt hoặc trình bày.
Ôn từ và sửa bài cũ
Phát âm hoặc ngữ pháp
Học qua ngữ cảnh
Nghe hoặc đọc
Nói hoặc viết ứng dụng
Tổng kết và giao bài
Buổi 1: Từ vựng, phát âm, input và ngữ pháp trong ngữ cảnh.
Buổi 2: Luyện ngữ pháp, nói có hướng dẫn và bài tập trên trường.
Buổi 3: Đọc/nghe khó hơn, paraphrase và viết đoạn.
Buổi 4: Trình bày, kiểm tra ngắn, chữa lỗi và học lại.
Sau mỗi tháng chỉ chọn 2–3 điểm yếu ưu tiên. Học sinh phải có cơ hội sửa và nộp lại sản phẩm.
| Hạng mục tháng | Trọng số |
|---|---|
| Từ vựng & ngữ pháp | 25% |
| Listening | 20% |
| Reading | 20% |
| Writing | 20% |
| Speaking | 15% |
| Kỹ năng | Hiện tại | Mục tiêu tháng | Kết quả | Lỗi ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| Listening | ____ | ____ | ____ | ________________ |
| Speaking | ____ | ____ | ____ | ________________ |
| Reading | ____ | ____ | ____ | ________________ |
| Writing | ____ | ____ | ____ | ________________ |
Bài tập hằng ngày khoảng 25–35 phút, ngắn nhưng đều và luôn gắn với đầu ra cụ thể.
10 phút: ôn từ bằng spaced repetition.
10 phút: nghe và shadowing.
10 phút: đọc hoặc viết.
Mỗi tuần: hai bài ghi âm, một bài viết và một lượt sửa lỗi cũ.
Sách giáo khoa và workbook lớp 8 đang học.
Cambridge A2 Key for Schools, sau đó B1 Preliminary for Schools.
BBC Learning English, British Council LearnEnglish Teens, Cambridge Dictionary.
Quizlet hoặc Anki cho spaced repetition.