Hệ thống giảng dạy cá nhân hóa

Tiếng Anh lớp 8
định hướng IELTS

Khung đối chiếu dành cho gia sư: vừa bám sát chương trình Việt Nam, vừa phát triển năng lực giao tiếp và tạo nền tảng học thuật dài hạn.

A2 → B1 Đích năng lực phù hợp

Không quy đổi band IELTS vội. Đánh giá riêng từng kỹ năng và khả năng sử dụng thực tế.

36 tuầnLộ trình một năm học
1.500+Từ và cụm từ sử dụng được
120–180Từ cho một bài viết cuối kỳ
1–2 phútNói liên tục về chủ đề quen thuộc
01

Ba lớp mục tiêu

Mỗi buổi học nên chạm ít nhất hai lớp; cả ba lớp phải xuất hiện trong từng chu kỳ hai tuần.

1

Chương trình lớp 8

Củng cố kiến thức trên trường, xử lý bài kiểm tra và bảo đảm học sinh không bị hổng kiến thức nền.

2

Năng lực giao tiếp

Chuyển kiến thức thành khả năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực tế.

3

Nền tảng IELTS

Làm quen paraphrase, tư duy lập luận và kỹ năng học thuật ở mức vừa sức, chưa luyện đề nặng.

Tỉ lệ thời gian tiêu chuẩn
Trường 30%Kỹ năng 50%IELTS 20%
02

Kiểm tra đầu vào

Thực hiện trong 1–2 buổi. Kết quả phải chỉ ra lỗi cụ thể theo kỹ năng, không chỉ đưa một điểm tổng.

Năng lựcNhiệm vụ kiểm traQuan sát chính
Phát âmĐọc 10–15 câu và một đoạn ngắnÂm cuối, trọng âm, độ rõ
Từ vựng & ngữ pháp30–40 câu từ cơ bản đến vận dụngĐộ chắc kiến thức, khả năng dùng trong câu
ListeningHai hội thoại ngắn, nghe tối đa ba lầnÝ chính, chi tiết, nhận diện âm
SpeakingGiới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi mởĐộ trôi chảy, phát triển ý, độ chính xác
ReadingMột văn bản 300–400 từĐọc ý chính, tìm chi tiết, đoán nghĩa
WritingViết 80–120 từ về chủ đề quen thuộcBố cục, liên kết, từ vựng, ngữ pháp

Phân nhóm xuất phát

Mất gốc Chưa vững câu đơn và các thì cơ bản

Trung bình Biết kiến thức nhưng dùng thiếu ổn định

Khá Làm bài tốt, kỹ năng sản sinh còn yếu

Nâng cao A2 vững, sẵn sàng chuyển tiếp B1

Checklist hoàn tất

03

Khung kiến thức

Dạy theo ngữ cảnh và chức năng giao tiếp; công thức chỉ là bước hỗ trợ sau khi học sinh hiểu cách dùng.

Ngữ pháp nền tảng

Cấu trúc câuDanh từMạo từĐại từGiới từSo sánhModal verbsGerund & infinitiveLiên từ

Hệ thống thì

Present SimplePresent ContinuousPast SimplePast ContinuousPresent PerfectFuture SimpleBe going to

Cấu trúc phát triển

Passive voiceConditionals 0–1–2Reported speechRelative clausesIndirect questionsCause & contrast

Phát âm

Âm cuối-s / -es-edCặp âm dễ nhầmTrọng âm từTrọng âm câuNối âmNgữ điệu

12 cụm chủ đề xuyên suốt

Leisure & hobbiesCountryside & citiesTeenagersCustoms & traditionsFestivalsNatural disastersEnvironmentScience & technologyCommunicationHealthEducationTravel & culture
Mỗi chủ đề: từ đơn → cụm từ → họ từ → câu ứng dụng → sản phẩm nói/viết
04

Phát triển bốn kỹ năng

Tăng độ khó bằng độ dài, tốc độ và mức độc lập; không chuyển thẳng sang đề IELTS hoàn chỉnh.

Listening

  1. Nghe lấy ý chính
  2. Tìm thông tin cụ thể
  3. Nhận diện từ khóa và từ đồng nghĩa
  4. Chép chính tả đoạn ngắn
  5. Nghe, ghi chú và tóm tắt
Nghe → trả lời → kiểm tra transcript → shadowing

Speaking

  1. Trả lời bằng câu đầy đủ
  2. Phát triển thành đoạn
  3. Nói 1–2 phút có bố cục
  4. Ghi âm, nghe lại và sửa
Answer → Reason → Example → Result

Reading

  1. Dự đoán từ tiêu đề
  2. Skimming và scanning
  3. Đoán nghĩa theo ngữ cảnh
  4. Nhận diện paraphrase
  5. Phân biệt True / False / Not Given
Mỗi đoạn → một câu tóm tắt

Writing

  1. Viết câu chính xác
  2. Kết hợp câu
  3. Đoạn 80–100 từ
  4. Bài 120–180 từ
  5. Biểu đồ đơn giản và bài ý kiến
Topic sentence → Explain → Example → Conclude
05

Lộ trình 36 tuần

Mốc tuần có thể dịch chuyển theo lịch thi và kết quả đánh giá mỗi bốn tuần.

TUẦN 01–04

Chẩn đoán & vá nền

Câu cơ bản, thì nền tảng, phát âm và thói quen học.

TUẦN 05–12

Củng cố A2

Chủ đề lớp 8, đoạn văn và nghe hội thoại.

TUẦN 13–22

Phát triển kỹ năng

Đọc dài hơn, nói một phút và viết khoảng 120 từ.

TUẦN 23–30

Chuyển tiếp A2–B1

Paraphrase, lập luận và nội dung học thuật vừa sức.

TUẦN 31–36

Tiền IELTS

Làm quen dạng bài và kiểm tra tổng hợp.

LỚP 8A2 vững
LỚP 9Tiến đến B1
LỚP 10Pre-IELTS
LỚP 11–12IELTS mục tiêu
06

Sổ tay chống “dạy quá tầm”

IELTS 7.5 là lợi thế về độ chính xác của gia sư, không phải mức ngôn ngữ dùng để giảng. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu và tự dùng được.

1. Gia sư nhớ lại

Trước buổi học, xem đúng một điểm ngữ pháp trong SGK lớp 8: cách dùng, dạng câu, dấu hiệu và 3 lỗi học sinh Việt Nam hay mắc.

2. Giảng bằng ví dụ

Cho học sinh xem 2–3 câu trong tình huống quen thuộc, hỏi em nhận ra điều gì, rồi mới chốt công thức bằng một dòng.

3. Kiểm tra bằng đầu ra

Học sinh tự nói hoặc viết 5–8 câu. Nếu chưa làm được, quay lại ví dụ; không thêm thuật ngữ hoặc cấu trúc khó hơn.

Gia sư có thể nghĩNên nói với học sinh lớp 8Không cần dạy lúc này
“Tense–aspect distinction”“Việc này thường xuyên hay đang xảy ra?”Phân tích thuật ngữ ngôn ngữ học
“Develop an argument”“Em chọn ý nào? Vì sao? Cho một ví dụ.”Luận điểm nhiều tầng và phản biện học thuật
“Paraphrase”“Nói lại cùng ý bằng từ khác.”Ép dùng từ đồng nghĩa hiếm hoặc đổi cấu trúc phức tạp
“Cohesion and coherence”“Các câu có đi cùng một ý và nối dễ hiểu không?”Nhồi nhiều linking words kiểu IELTS
“Fluency and lexical resource”“Nói đủ câu, rõ ý; dùng từ em chắc chắn.”Idioms, từ C1–C2 và câu dài để gây ấn tượng
Quy tắc 80% Chỉ chuyển sang nội dung mới khi học sinh tự làm đúng khoảng 80% nhiệm vụ hiện tại và giải thích được bằng lời của mình.
07

Giáo án 72 buổi

36 tuần × 2 buổi × 90 phút. Mở từng tuần để xem mục tiêu, tiến trình, sản phẩm và bài tập về nhà.

Đã hoàn thành 0/72 buổi
08

Mẫu buổi học 90 phút

Mỗi buổi phải kết thúc bằng một sản phẩm quan sát được: ghi âm, đoạn viết, tóm tắt hoặc trình bày.

10 PHÚTKhởi động

Ôn từ và sửa bài cũ

15 PHÚTNền tảng

Phát âm hoặc ngữ pháp

20 PHÚTInput

Học qua ngữ cảnh

20 PHÚTTiếp nhận

Nghe hoặc đọc

20 PHÚTSản sinh

Nói hoặc viết ứng dụng

5 PHÚTKết thúc

Tổng kết và giao bài

Chu kỳ chủ đề: tuần 1

Buổi 1: Từ vựng, phát âm, input và ngữ pháp trong ngữ cảnh.

Buổi 2: Luyện ngữ pháp, nói có hướng dẫn và bài tập trên trường.

Chu kỳ chủ đề: tuần 2

Buổi 3: Đọc/nghe khó hơn, paraphrase và viết đoạn.

Buổi 4: Trình bày, kiểm tra ngắn, chữa lỗi và học lại.

09

Đánh giá tiến bộ

Sau mỗi tháng chỉ chọn 2–3 điểm yếu ưu tiên. Học sinh phải có cơ hội sửa và nộp lại sản phẩm.

Hạng mục thángTrọng số
Từ vựng & ngữ pháp25%
Listening20%
Reading20%
Writing20%
Speaking15%

Đầu ra mỗi tuần

Kỹ năngHiện tạiMục tiêu thángKết quảLỗi ưu tiên
Listening____________________________
Speaking____________________________
Reading____________________________
Writing____________________________
10

Bài tập & tài liệu

Bài tập hằng ngày khoảng 25–35 phút, ngắn nhưng đều và luôn gắn với đầu ra cụ thể.

Nhịp bài tập tại nhà

10 phút: ôn từ bằng spaced repetition.

10 phút: nghe và shadowing.

10 phút: đọc hoặc viết.

Mỗi tuần: hai bài ghi âm, một bài viết và một lượt sửa lỗi cũ.

Nguồn học liệu

Sách giáo khoa và workbook lớp 8 đang học.

Cambridge A2 Key for Schools, sau đó B1 Preliminary for Schools.

BBC Learning English, British Council LearnEnglish Teens, Cambridge Dictionary.

Quizlet hoặc Anki cho spaced repetition.

Tránh năm lỗi phổ biến Luyện đề IELTS quá sớm; học từ riêng lẻ; học ngữ pháp chỉ bằng công thức; dịch toàn bộ bài đọc; làm trắc nghiệm nhưng không nói và viết.